quả hộp
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Quả nang khô mở bằng nắp: "quả hộp" là một loại quả khô, khi chín, phần vỏ quả mở ra theo một đường vòng tròn ngang, tạo thành một nắp đậy giống như cái hộp. Hạt nằm bên trong và được giải phóng khi nắp bật ra. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quả hộp là đặc điểm phân loại quan trọng của một số loài thực vật. (Quả nang khô mở bằng nắp là dấu hiệu để nhận biết một số loài cây.)
- Cây mã đề có quả hộp hình trứng. (Cây mã đề tạo ra loại quả khô có nắp đậy hình trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quả hộp" (trong sinh học): dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu của quả.
- Sự hình thành quả hộp thường gặp ở họ Cẩm chướng. (Các loài thuộc họ Cẩm chướng thường có quả mở bằng nắp.)
Biến thể và từ gần giống
Quả nang (danh từ): quả khô, khi chín tự mở ra để phát tán hạt — là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả "quả hộp".
- Quả nang có nhiều kiểu mở khác nhau, như mở bằng nắp hoặc mở bằng khe. (Quả khô có thể mở theo nhiều cách, ví dụ mở bằng nắp hoặc mở bằng khe.)
Nắp quả (danh từ): phần vỏ quả tách rời khi quả chín, tạo thành nắp đậy.
- Nắp quả của quả hộp thường rơi ra khi hạt chín. (Phần nắp của quả khô bong ra khi hạt đã già.)
Từ đồng nghĩa
- Quả nang mở bằng nắp: mô tả chính xác cơ chế mở của loại quả này.
- Pyxide (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): thuật ngữ chuyên ngành tương đương.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "quả hộp" trong tiếng Việt.